sống lưng

Học thuật
Thân thiện
sống lưng

Một người đàn ông cảm thấy đau ở sống lưng sau khi làm việc nặng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần giữa của lưng, chạy dọc theo đường xương sống: Chỉ khu vực trung tâmphía sau cơ thể, nơi cột sống chạy qua, thường cảm nhận được khi sờ vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy bị đau nhói dọc theo sống lưng.
    • Mẹ tôi thường xoa bóp sống lưng để giảm mỏi.
    • Con mèo cong sống lưng lên khi thấy nguy hiểm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đau *sống lưng"*: Một cụm từ phổ biến mô tả tình trạng đau nhứcvùng trung tâm của lưng.
    • Dân văn phòng ngồi nhiều dễ bị đau sống lưng.
  • "Gãy *sống lưng"*: Cách nói chỉ chấn thương nghiêm trọngcột sống vùng lưng.
    • Tai nạn khiến nạn nhân bị gãy sống lưng.
Biến thể từ liên quan
  • Xương sống (danh từ): Thuật ngữ y học chính xác hơn để chỉ cột sống.
  • Cột sống (danh từ): Từ đồng nghĩa với "xương sống", thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc y khoa.
  • Lưng (danh từ): Từ chỉ toàn bộ phần phía sau của thân trên, rộng nghĩa hơn "sống lưng".
Từ đồng nghĩa
  • Đốt sống lưng: Thuật ngữ chuyên môn chỉ các đốt sốngvùng lưng.
  • Dọc sống: Cách nói khác, ít phổ biến hơn, chỉ phần chạy dọc theo xương sống.
Thành ngữ liên quan
  • "Cõng trên *sống lưng"*: Thành ngữ mang tính ẩn dụ, chỉ việc gánh vác một gánh nặng, trách nhiệm lớn.
    • Ông ấy cõng trên sống lưng cả công ty trong thời kỳ khủng hoảng.
  • "Uốn *sống lưng"*: Có thể dùng theo nghĩa đen (cong lưng) hoặc nghĩa bóng (luồn cúi, nhún nhường).
    • Anh ta không bao giờ uốn sống lưng trước cường quyền.
sống lưng

Một người đàn ông cảm thấy đau ở sống lưng sau khi làm việc nặng.

  1. Phần giữa lưng theo đường xương sống.